hơi dâu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hơi nóng, hơi ấm: Chỉ hơi nóng tỏa ra từ một vật thể hoặc từ cơ thể con người, thường là hơi ấm dễ chịu.
- Hơi thở, sinh khí: Trong văn chương hoặc cách nói cổ, có thể chỉ hơi thở, sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời lạnh, ngồi gần bếp lửa cảm nhận được hơi dâu ấm áp.
- Bà cụ nằm đó, hơi dâu đã yếu ớt lắm rồi. (Cách nói cổ, ý chỉ hơi thở, sức sống)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Còn hơi dâu": Còn sống, còn tồn tại (thường dùng trong văn chương hoặc lối nói mang tính biểu tượng).
- Ngọn lửa cách mạng vẫn còn hơi dâu trong lòng mỗi người dân.
Biến thể và từ gần giống
- Hơi ấm (n): Sự ấm áp từ nhiệt độ.
- Hơi thở (n): Không khí được hít vào và thở ra.
- Sinh khí (n): Sức sống, khí lực.
Từ đồng nghĩa
- Hơi nóng: Khí nóng bốc lên.
- Hơi ấm: Hơi nóng ở mức độ vừa phải, dễ chịu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hơi dâu" ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc trong một số phương ngữ.
- Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó hiểu, vì từ này có thể không quen thuộc với mọi người.